02/02/2026 Người đăng : Thúy Hạnh
Lương theo vị trí việc làm ngành Y tế không chỉ phụ thuộc vào danh xưng Bác sĩ hay Dược sĩ mà còn gắn chặt với vị trí công việc và chuyên môn đảm nhiệm. Bài viết này sẽ giúp các bạn hiểu rõ cách tính lương theo vị trí việc làm ngành Y tế một cách dễ hiểu, sát thực tế và hữu ích cho việc định hướng ngành học.
Ngành Y Dược được đánh giá là một trong những nhóm ngành có hệ thống vị trí việc làm đa dạng và ổn định lâu dài. Sau khi tốt nghiệp, các bạn không chỉ giới hạn trong công việc khám chữa bệnh mà còn có nhiều lựa chọn khác nhau trong toàn bộ chuỗi hoạt động của hệ thống y tế, từ phòng bệnh, điều trị đến quản lý và nghiên cứu.

Sự đa dạng của vị trí việc làm ngành Y tế
Tùy theo chuyên ngành đào tạo, trình độ học vấn và định hướng nghề nghiệp, sinh viên Y – Dược có thể đảm nhận các vị trí việc làm phổ biến như:
Việc xác định rõ vị trí việc làm ngành Y – Dược sẽ giúp các bạn thí sinh và phụ huynh có cái nhìn thực tế hơn về con đường học tập, cơ hội nghề nghiệp cũng như mức thu nhập sau khi ra trường, từ đó lựa chọn ngành học phù hợp và hiệu quả hơn trong tương lai.
Trong ngành Y tế, mức lương không được áp dụng đồng loạt cho tất cả người lao động, mà được xác định dựa trên từng vị trí việc làm cụ thể. Chính vì vậy, dù cùng học nhóm ngành Y – Dược, nhưng thu nhập sau khi ra trường của mỗi người có thể khác nhau, phụ thuộc vào nhiều yếu tố chuyên môn và thực tế công tác.
Trình độ đào tạo là căn cứ nền tảng để xếp chức danh nghề nghiệp và hệ số lương trong ngành Y tế. Tùy thuộc vào bằng cấp và ngành học, người lao động sẽ được xếp vào các nhóm chức danh khác nhau như Bác sĩ, Dược sĩ, Y sĩ hay Kỹ thuật viên y tế.
Thông thường, những vị trí yêu cầu trình độ Đại học trở lên, đặc biệt là Bác sĩ và Dược sĩ, sẽ được áp dụng hệ số lương cao hơn so với các chức danh có trình độ Trung cấp hoặc Cao đẳng. Đây cũng là lý do nhiều thí sinh lựa chọn học lên cao để mở rộng cơ hội thăng tiến và cải thiện thu nhập trong tương lai.
Bên cạnh bằng cấp, nơi làm việc và mức độ trách nhiệm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lương theo vị trí việc làm ngành Y tế. Những người đảm nhiệm công việc khám chữa bệnh trực tiếp, giữ vai trò quản lý chuyên môn hoặc công tác tại bệnh viện tuyến trung ương, tuyến tỉnh thường được hưởng mức lương và phụ cấp cao hơn.
Nguyên nhân là do các vị trí này đòi hỏi áp lực công việc lớn, yêu cầu chuyên môn sâu và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tính mạng người bệnh, từ đó được Nhà nước và đơn vị sử dụng lao động có chính sách đãi ngộ phù hợp hơn.
Ngoài trình độ đào tạo và vị trí làm việc, thâm niên công tác và năng lực thực tế là yếu tố quan trọng quyết định mức thu nhập trong ngành Y tế. Người lao động làm việc lâu năm, hoàn thành tốt nhiệm vụ sẽ được nâng bậc lương theo quy định, qua đó tăng dần thu nhập theo thời gian.
Bên cạnh đó, những cá nhân có tay nghề vững, năng lực chuyên môn tốt hoặc đảm nhận thêm nhiệm vụ chuyên biệt cũng có cơ hội hưởng phụ cấp và thu nhập bổ sung, tạo động lực gắn bó lâu dài với ngành.
Bảng lương theo vị trí việc làm ngành Y tế được xây dựng dựa trên chức danh nghề nghiệp, hạng viên chức và hệ số lương theo quy định của Nhà nước. Việc nắm rõ các mức lương này giúp các bạn thí sinh và phụ huynh hình dung cụ thể hơn về thu nhập thực tế khi theo học và làm việc trong ngành Y – Dược, đặc biệt tại các cơ sở y tế công lập.
Bảng lương theo vị trí việc làm ngành Y tế
Trường Cao đẳng Y khoa Phạm Ngọc Thạch chia sẻ các bảng lương tiêu biểu theo từng vị trí việc làm phổ biến trong ngành Y tế:
Trong hệ thống y tế công lập, chức danh nghề nghiệp Bác sĩ được phân chia thành 3 hạng chính, tương ứng với trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và phạm vi trách nhiệm:
Mỗi hạng chức danh được áp dụng nhóm hệ số lương viên chức khác nhau, cụ thể:
Mức lương tương ứng được thể hiện chi tiết trong bảng dưới đây (đơn vị: đồng/tháng):
|
Bậc |
Hệ số |
Mức lương |
|
Bác sĩ cao cấp |
||
|
Bậc 1 |
6,2 |
14.508.000 |
|
Bậc 2 |
6,56 |
15.350.400 |
|
Bậc 3 |
6,92 |
16.192.800 |
|
Bậc 4 |
7,28 |
17.035.200 |
|
Bậc 5 |
7,64 |
17.877.600 |
|
Bậc 6 |
8,0 |
18.720.000 |
|
Bác sĩ chính |
||
|
Bậc 1 |
4,4 |
10.296.000 |
|
Bậc 2 |
4,74 |
11.091.600 |
|
Bậc 3 |
5,08 |
11.887.200 |
|
Bậc 4 |
5,42 |
12.682.800 |
|
Bậc 5 |
5,76 |
13.478.400 |
|
Bậc 6 |
6,1 |
14.274.000 |
|
Bậc 7 |
6,44 |
15.069.600 |
|
Bậc 8 |
6,78 |
15.865.200 |
|
Bác sĩ |
||
|
Bậc 1 |
2,34 |
5.475.600 |
|
Bậc 2 |
2,67 |
6.247.800 |
|
Bậc 3 |
3,0 |
7.020.000 |
|
Bậc 4 |
3,33 |
7.792.200 |
|
Bậc 5 |
3,66 |
8.564.400 |
|
Bậc 6 |
3,99 |
9.336.600 |
|
Bậc 7 |
4,32 |
10.108.800 |
|
Bậc 8 |
4,65 |
10.881.000 |
|
Bậc 9 |
4,98 |
11.653.200 |
Bác sĩ Y học dự phòng là lực lượng quan trọng trong công tác phòng bệnh, kiểm soát dịch tễ và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nhóm chức danh này cũng được chia thành 3 hạng:
Các chức danh này được áp dụng hệ số lương tương đương với Bác sĩ khám chữa bệnh, phản ánh đúng vai trò và trách nhiệm trong hệ thống y tế.
Bảng lương chi tiết được trình bày dưới đây (đơn vị: đồng/tháng):
|
Bậc |
Hệ số |
Mức lương |
|
Bác sĩ Y học dự phòng cao cấp |
||
|
Bậc 1 |
6,2 |
14.508.000 |
|
Bậc 2 |
6,56 |
15.350.400 |
|
Bậc 3 |
6,92 |
16.192.800 |
|
Bậc 4 |
7,28 |
17.035.200 |
|
Bậc 5 |
7,64 |
17.877.600 |
|
Bậc 6 |
8,0 |
18.720.000 |
|
Bác sĩ Y học dự phòng chính |
||
|
Bậc 1 |
4,4 |
10.296.000 |
|
Bậc 2 |
4,74 |
11.091.600 |
|
Bậc 3 |
5,08 |
11.887.200 |
|
Bậc 4 |
5,42 |
12.682.800 |
|
Bậc 5 |
5,76 |
13.478.400 |
|
Bậc 6 |
6,1 |
14.274.000 |
|
Bậc 7 |
6,44 |
15.069.600 |
|
Bậc 8 |
6,78 |
15.865.200 |
|
Bác sĩ Y học dự phòng |
||
|
Bậc 1 |
2,34 |
5.475.600 |
|
Bậc 2 |
2,67 |
6.247.800 |
|
Bậc 3 |
3,0 |
7.020.000 |
|
Bậc 4 |
3,33 |
7.792.200 |
|
Bậc 5 |
3,66 |
8.564.400 |
|
Bậc 6 |
3,99 |
9.336.600 |
|
Bậc 7 |
4,32 |
10.108.800 |
|
Bậc 8 |
4,65 |
10.881.000 |
|
Bậc 9 |
4,98 |
11.653.200 |
Y sĩ là vị trí việc làm phổ biến tại tuyến y tế cơ sở, đặc biệt ở trạm y tế xã, phòng khám và trung tâm y tế địa phương. Chức danh nghề nghiệp Y sĩ hạng IV được áp dụng:
Mức lương của Y sĩ tăng dần theo bậc, phản ánh thâm niên công tác và quá trình nâng bậc lương định kỳ.
Chi tiết bảng lương Y sĩ năm 2025 như sau (đơn vị: đồng/tháng):
|
Bậc |
Hệ số |
Mức lương |
|
Bậc 1 |
1,86 |
4.352.400 |
|
Bậc 2 |
2,06 |
4.820.400 |
|
Bậc 3 |
2,26 |
5.288.400 |
|
Bậc 4 |
2,46 |
5.756.400 |
|
Bậc 5 |
2,66 |
6.224.400 |
|
Bậc 6 |
2,86 |
6.692.400 |
|
Bậc 7 |
3,06 |
7.160.400 |
|
Bậc 8 |
3,26 |
7.628.400 |
|
Bậc 9 |
3,46 |
8.096.400 |
|
Bậc 10 |
3,66 |
8.564.400 |
|
Bậc 11 |
3,86 |
9.032.400 |
|
Bậc 12 |
4,06 |
9.500.400 |
Không phải tất cả nhân sự ngành Y tế đều hưởng lương theo ngạch, bậc viên chức. Đối với Bác sĩ, Y sĩ làm việc theo hợp đồng lao động, mức lương sẽ do hai bên thỏa thuận, căn cứ theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP.
Tuy nhiên, mức lương thỏa thuận không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Nhà nước quy định. Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi cơ bản cho người lao động trong ngành Y tế.
Mức lương tối thiểu vùng hiện hành được áp dụng như sau:
|
Vùng |
Mức lương tối thiểu tháng (Đơn vị: đồng/tháng) |
Mức lương tối thiểu giờ (Đơn vị: đồng/giờ) |
|
Vùng I |
4.960.000 |
23.800 |
|
Vùng II |
4.410.000 |
21.200 |
|
Vùng III |
3.860.000 |
18.600 |
|
Vùng IV |
3.450.000 |
16.600 |
Lưu ý cho thí sinh và phụ huynh:
Các bảng lương trên là mức lương cơ bản, chưa bao gồm phụ cấp nghề, phụ cấp trực, phụ cấp khu vực và các khoản thu nhập tăng thêm khác. Trên thực tế, thu nhập của người làm ngành Y – Dược có thể cao hơn đáng kể, tùy vào vị trí việc làm và môi trường công tác.
Nhằm cải thiện thu nhập và tạo động lực gắn bó lâu dài cho đội ngũ nhân lực y tế, Nhà nước đã ban hành Nghị quyết 261/2025/QH15, chính thức áp dụng từ ngày 01/01/2026, với nhiều điểm mới quan trọng liên quan đến xếp lương và phụ cấp ngành Y tế. Đây là thông tin đặc biệt đáng quan tâm đối với thí sinh và phụ huynh đang định hướng theo học ngành Y – Dược.
5 trường hợp Bác sĩ, Dược sĩ được xếp lương từ bậc 2 khi được tuyển dụng từ 01/01/2026
Theo quy định tại Điều 3 của Nghị quyết, có 05 nhóm đối tượng Bác sĩ và Dược sĩ khi được tuyển dụng vào chức danh nghề nghiệp tương ứng sẽ được xếp lương ngay từ bậc 2, thay vì bậc 1 như trước đây, bao gồm:
Chính sách này được áp dụng ổn định cho đến khi có quy định mới về chế độ tiền lương, góp phần nâng mặt bằng thu nhập ngay từ giai đoạn đầu công tác cho người mới vào nghề.
Bên cạnh việc xếp lương, Nghị quyết cũng quy định chế độ phụ cấp ưu đãi nghề ở mức cao đối với các vị trí có tính chất đặc thù. Cụ thể, những người thường xuyên và trực tiếp làm chuyên môn y tế trong các lĩnh vực như Tâm thần, Pháp y, Pháp y tâm thần, Hồi sức cấp cứu và Giải phẫu bệnh sẽ được hưởng phụ cấp ưu đãi nghề lên tới 100%.
Đối với nhân viên y tế công tác tại trạm y tế cấp xã và cơ sở y tế dự phòng, mức phụ cấp được áp dụng linh hoạt theo khu vực làm việc:
Ngoài ra, Chính phủ sẽ tiếp tục quy định chi tiết các mức phụ cấp này, đảm bảo phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế – xã hội trong từng giai đoạn.
Đáng chú ý, theo khoản 5 Điều 9 của Nghị quyết, kể từ ngày 01/01/2026, những Bác sĩ, Dược sĩ và nhân viên y tế đang hưởng lương bậc 1 cũng sẽ được xếp lên bậc 2, qua đó cải thiện thu nhập và tạo sự công bằng trong chính sách tiền lương ngành Y tế.
Đối với các bạn thí sinh và phụ huynh, đây là tín hiệu tích cực cho thấy ngành Y – Dược không chỉ có giá trị xã hội cao mà còn ngày càng được quan tâm về chế độ đãi ngộ và lộ trình thu nhập, đặc biệt trong giai đoạn đầu sau khi ra trường.
Trên đây là những chia sẻ tổng quan và cập nhật mới nhất về lương theo vị trí việc làm ngành Y tế, giúp các bạn thí sinh và phụ huynh có cái nhìn rõ ràng hơn về mức thu nhập, chế độ đãi ngộ cũng như lộ trình phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực Y – Dược. Hy vọng bài viết đã mang đến những thông tin hữu ích, từ đó hỗ trợ các bạn học sinh lựa chọn ngành học phù hợp với năng lực, sở thích và định hướng tương lai của bản thân.
Học Dược sĩ bán thuốc được không? Giải đáp chi tiết từ A–Z
Học Dược sĩ bán thuốc được không là thắc mắc chung của nhiều người muốn
theo đuổi ngành Dược. Trên thực tế, không phải ai học Dược cũng được phép bán
thuốc nếu không đáp ứng đủ điều kiện theo quy định. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn
hiểu rõ điều kiện, lộ trình học và cơ hội nghề nghiệp khi học Dược sĩ.