10/01/2026 Người đăng : Thúy Hạnh
Khối C03 là tổ hợp xét tuyển đang được nhiều sĩ tử và phụ huynh quan tâm trong những năm gần đây. Vậy cụ thể khối C03 gồm những môn nào, xét tuyển được những ngành học nào, và những trường Đại học nào tuyển sinh khối C03 hiện nay? Bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn nắm rõ toàn bộ thông tin quan trọng, hãy cùng theo dõi!
Khối C03 là tổ hợp xét tuyển được xây dựng theo hướng cân bằng giữa tư duy logic và năng lực khoa học xã hội, giúp thí sinh có thêm lựa chọn phù hợp với năng lực học tập thực tế. Tổ hợp này bao gồm 3 môn thi: Ngữ văn, Toán học và Lịch sử.
Khối C03 là tổ hợp xét tuyển kết hợp giữa môn học tự nhiên và khoa học xã hội
Theo quy định hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo, thời gian và hình thức làm bài các môn trong khối C03 được phân bổ như sau:
Cấu trúc đề thi khối C03 được thiết kế theo hướng phân hóa hợp lý, vừa kiểm tra kiến thức nền tảng, vừa đánh giá khả năng vận dụng và tư duy của thí sinh. Nhờ đó, khối C03 ngày càng được nhiều trường đại học lựa chọn trong công tác tuyển sinh và phù hợp với đa dạng đối tượng học sinh.
Một trong những lý do khiến khối C03 ngày càng được nhiều thí sinh và phụ huynh quan tâm là phạm vi ngành học xét tuyển rất rộng, không còn bó hẹp trong nhóm ngành xã hội truyền thống. Với sự kết hợp giữa Ngữ văn – Toán học – Lịch sử, khối C03 cho phép thí sinh tiếp cận cả những ngành thiên về Kinh tế, Quản lý, Công nghệ, Kỹ thuật, bên cạnh các lĩnh vực Luật, Giáo dục, Truyền thông hay Ngôn ngữ.
Dưới đây ban tư vấn Trường Cao đẳng Y khoa Phạm Ngọc Thạch chia sẻ các nhóm ngành tiêu biểu xét tuyển khối C03, được sắp xếp khoa học để các bạn thí sinh dễ theo dõi và định hướng.
Đây là nhóm ngành thu hút đông đảo thí sinh khối C03 nhờ tính ứng dụng cao, cơ hội việc làm rộng mở và khả năng thăng tiến rõ ràng. Với nền tảng Toán học và khả năng lập luận từ Văn – Sử, các bạn thí sinh khối C03 có nhiều lợi thế khi theo học các ngành như:
|
STT |
Tên ngành |
STT |
Tên ngành |
|
1 |
Kinh tế |
10 |
Quản trị doanh nghiệp |
|
2 |
Kinh tế phát triển |
11 |
Quản trị tài chính kế toán |
|
3 |
Kinh tế phát triển |
12 |
Quản trị tài chính công |
|
4 |
Kinh tế quốc tế |
13 |
Tài chính – Ngân hàng |
|
5 |
Kinh tế số |
14 |
Kế toán |
|
6 |
Quản trị kinh doanh |
15 |
Bảo hiểm |
|
7 |
Thống kê kinh tế |
16 |
Toán kinh tế |
|
8 |
Khoa học quản lý |
17 |
Quản trị nhân lực |
|
9 |
Quản trị văn phòng |
18 |
Quản trị văn phòng |
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và chuyển đổi số, logistics và thương mại điện tử đang trở thành lĩnh vực mũi nhọn. Khối C03 giúp thí sinh phát huy khả năng phân tích, quản lý và tư duy hệ thống khi theo học các ngành:
|
STT |
Tên ngành |
STT |
Tên ngành |
|
1 |
Logistics và chuỗi cung ứng |
6 |
Kinh doanh số |
|
2 |
Quản trị logistics |
7 |
Quản trị lữ hành, khách sạn |
|
3 |
Khai thác vận tải |
8 |
Hướng dẫn du lịch |
|
4 |
Thương mại điện tử |
9 |
Du lịch |
|
5 |
Văn hóa du lịch |
10 |
Quản trị sự kiện |
Không chỉ thiên về xã hội, khối C03 còn được nhiều trường áp dụng để xét tuyển các ngành công nghệ nhờ yếu tố Toán học trong tổ hợp. Các ngành tiêu biểu gồm:
|
STT |
Tên ngành |
STT |
Tên ngành |
|
1 |
Công nghệ thông tin |
7 |
Khoa học máy tính |
|
2 |
Tin học |
8 |
Kỹ thuật phần mềm |
|
3 |
An toàn thông tin |
9 |
Trí tuệ nhân tạo |
|
4 |
Robot và trí tuệ nhân tạo |
10 |
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo |
|
5 |
Hệ thống thông tin quản lý |
11 |
Hệ thống nhúng và IoT |
|
6 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
|
|
Với nền tảng Toán học và khả năng tư duy logic, thí sinh khối C03 có thể theo học các ngành kỹ thuật ứng dụng:
|
STT |
Tên ngành |
STT |
Tên ngành |
|
1 |
Công nghệ kỹ thuật điện |
6 |
Kỹ thuật điện |
|
2 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông |
7 |
Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
3 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
8 |
Kỹ thuật máy tính |
|
4 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
9 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính |
|
5 |
Kỹ thuật Robot |
10 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
Đây là nhóm ngành thế mạnh của thí sinh khối C03 nhờ khả năng diễn đạt, tư duy xã hội và sáng tạo:
|
STT |
Tên ngành |
STT |
Tên ngành |
|
1 |
Marketing |
7 |
Digital Marketing |
|
2 |
Truyền thông Marketing |
8 |
Truyền thông đa phương tiện |
|
3 |
Truyền thông, quảng cáo |
9 |
Báo chí |
|
4 |
Quan hệ công chúng |
10 |
Xuất bản và kinh doanh xuất bản phẩm |
|
5 |
Thiết kế đồ họa |
11 |
Digital Art |
|
6 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình |
|
|
Với nền tảng Văn – Sử vững chắc, khối C03 rất phù hợp với các ngành đòi hỏi tư duy lập luận, phân tích và hiểu biết xã hội sâu rộng:
|
STT |
Tên ngành |
STT |
Tên ngành |
|
1 |
Luật |
6 |
Quan hệ quốc tế |
|
2 |
Luật kinh tế |
7 |
Quốc tế học |
|
3 |
Luật quốc tế |
8 |
Biên phòng |
|
4 |
Luật thương mại quốc tế |
9 |
Nghiệp vụ an ninh |
|
5 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước |
10 |
Digital Art |
Khối C03 tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong đào tạo giáo viên và chuyên gia giáo dục:
|
STT |
Tên ngành |
STT |
Tên ngành |
|
1 |
Sư phạm Toán |
7 |
Giáo dục Mầm non |
|
2 |
Sư phạm Ngữ văn |
8 |
Giáo dục Chính trị |
|
3 |
Sư phạm Lịch sử |
9 |
Giáo dục pháp luật |
|
4 |
Sư phạm Công nghệ |
10 |
Giáo dục Quốc phòng – An ninh |
|
5 |
Giáo dục Tiểu học |
11 |
Quản lý giáo dục |
|
6 |
Tâm lý học |
12 |
Tâm lý giáo dục |
Nhóm ngành này phù hợp với thí sinh có khả năng ngôn ngữ và quan tâm đến văn hóa – xã hội:
|
STT |
Tên ngành |
STT |
Tên ngành |
|
1 |
Ngôn ngữ Anh |
5 |
Ngôn ngữ và Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam |
|
2 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
6 |
Tiếng Việt và văn hóa tiếng Việt |
|
3 |
Ngôn ngữ Nhật |
7 |
Địa lý học |
|
4 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
8 |
Giáo dục Quốc phòng – An ninh |
Khối C03 cũng được sử dụng để xét tuyển các ngành gắn với phát triển bền vững:
|
STT |
Tên ngành |
STT |
Tên ngành |
|
1 |
Nông nghiệp |
7 |
Chăn nuôi |
|
2 |
Nông học |
8 |
Thú y |
|
3 |
Khoa học cây trồng |
9 |
Nuôi trồng thủy sản |
|
4 |
Bảo vệ thực vật |
10 |
Lâm học |
|
5 |
Lâm nghiệp |
11 |
Công nghệ chế biến lâm sản |
|
6 |
Phát triển nông thôn |
12 |
Khuyến nông |
Ngoài các nhóm ngành phổ biến, khối C03 còn xét tuyển nhiều ngành đặc thù:
|
STT |
Tên ngành |
STT |
Tên ngành |
|
1 |
Quản lý bệnh viện |
7 |
Công nghệ sinh học |
|
2 |
Công nghệ thực phẩm |
8 |
Huấn luyện thể thao |
|
3 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
9 |
Quản lý thể dục thể thao |
|
4 |
Thanh nhạc |
10 |
Bảo hộ và an toàn lao động |
|
5 |
Lâm nghiệp |
11 |
Công nghệ chế biến lâm sản |
|
6 |
Phát triển nông thôn |
12 |
Khuyến nông |
Nhìn chung khối C03 là tổ hợp xét tuyển linh hoạt, đa ngành và giàu tiềm năng, giúp các bạn thí sinh mở rộng lựa chọn nghề nghiệp trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ Kinh tế – Công nghệ đến Xã hội – Giáo dục và Phát triển bền vững.
Bên cạnh việc lựa chọn theo sở thích, các bạn thí sinh và phụ huynh cũng nên cân nhắc xu hướng thị trường lao động để tối ưu cơ hội việc làm sau khi ra trường.
Các ngành nghề tiêu biểu được đánh giá cao về triển vọng việc làm mà sinh viên khối C03 có thể lựa chọn sau khi ra trường là gì?
Dưới đây là những ngành học xét tuyển khối C03 được đánh giá có tiềm năng phát triển mạnh trong những năm tới.
Luật là ngành học đòi hỏi tư duy lập luận chặt chẽ, khả năng phân tích vấn đề và kỹ năng diễn đạt rõ ràng, những yếu tố mà thí sinh khối C03 có lợi thế nổi bật nhờ nền tảng Ngữ văn và Lịch sử kết hợp với tư duy logic từ Toán học. Trong bối cảnh xã hội ngày càng coi trọng pháp lý và quản trị minh bạch, nhu cầu nhân lực ngành Luật không ngừng gia tăng.
Sinh viên tốt nghiệp ngành Luật có thể làm việc tại các cơ quan nhà nước, văn phòng luật sư, doanh nghiệp, tổ chức tài chính hoặc theo đuổi lĩnh vực luật quốc tế trong môi trường hội nhập. Đây là ngành học phù hợp với những thí sinh yêu thích lập luận, tranh biện và mong muốn đóng góp cho sự phát triển bền vững của xã hội.
Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng toàn cầu đã đưa Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng trở thành một trong những ngành học có tốc độ tăng trưởng nhanh. Với khối C03, các bạn thí sinh có thể phát huy tốt khả năng tư duy hệ thống, phân tích số liệu và quản lý quy trình.
Ngành học này mở ra cơ hội việc làm tại các doanh nghiệp logistics, hãng vận tải, tập đoàn sản xuất, công ty xuất nhập khẩu hoặc thương mại điện tử. Đây là lựa chọn phù hợp cho thí sinh khối C03 yêu thích kinh tế ứng dụng, môi trường làm việc năng động và cơ hội phát triển nghề nghiệp trong nước lẫn quốc tế.
Trong xã hội hiện đại, vấn đề sức khỏe tinh thần ngày càng được quan tâm, kéo theo nhu cầu nhân lực ngành Tâm lý học tăng cao. Với nền tảng kiến thức xã hội từ khối C03, các bạn có lợi thế trong việc quan sát, phân tích hành vi và thấu hiểu tâm lý con người.
Sinh viên tốt nghiệp ngành Tâm lý học có thể làm việc trong lĩnh vực tư vấn tâm lý, giáo dục, nhân sự, chăm sóc sức khỏe tinh thần hoặc nghiên cứu xã hội. Đây là ngành học phù hợp với những bạn có khả năng lắng nghe, đồng cảm và mong muốn tạo ra giá trị tích cực cho cộng đồng.
Marketing là ngành học linh hoạt, kết hợp giữa tư duy chiến lược, khả năng phân tích thị trường và sáng tạo nội dung. Với khối C03, thí sinh có lợi thế trong việc xây dựng thông điệp, nghiên cứu hành vi khách hàng và lập kế hoạch marketing nhờ nền tảng Văn – Toán vững chắc.
Trong bối cảnh kinh doanh số phát triển mạnh, Marketing mang đến nhiều cơ hội nghề nghiệp như marketing số, truyền thông thương hiệu, phân tích thị trường hoặc quản lý chiến dịch quảng cáo. Đây là ngành học phù hợp với thí sinh khối C03 yêu thích sáng tạo, đổi mới và môi trường làm việc năng động.
Sự bùng nổ của truyền thông số và kinh tế sáng tạo đã đưa Thiết kế đồ họa trở thành ngành học giàu tiềm năng trong tương lai. Ngành này phù hợp với thí sinh khối C03 có tư duy thẩm mỹ, khả năng sáng tạo và yêu thích công nghệ.
Sinh viên tốt nghiệp ngành Thiết kế đồ họa có thể làm việc trong lĩnh vực quảng cáo, truyền thông, thiết kế thương hiệu, xuất bản hoặc làm việc tự do (freelance). Với xu hướng số hóa mạnh mẽ, đây là ngành học mở ra nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp linh hoạt và bền vững.
Cùng với sự mở rộng của tổ hợp xét tuyển, khối C03 hiện nay được rất nhiều trường Đại học trên cả nước áp dụng cho nhiều ngành học khác nhau. Việc nắm rõ các trường Đại học xét tuyển khối C03 theo từng khu vực sẽ giúp các bạn thí sinh và phụ huynh chủ động hơn trong quá trình chọn trường, chọn ngành, đồng thời thuận tiện trong việc cân nhắc điều kiện học tập, sinh hoạt và định hướng nghề nghiệp lâu dài.
Danh sách các trường Đại học xét tuyển khối C03
Dưới đây là danh sách các trường Đại học uy tín xét tuyển khối C03, được phân chia theo khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam các bạn có thể tham khảo:
Miền Bắc là khu vực tập trung nhiều trường Đại học lớn, học viện trọng điểm quốc gia, đặc biệt mạnh về các nhóm ngành Kinh tế, Luật, Sư phạm, Khoa học xã hội, Kỹ thuật và An ninh – quốc phòng. Đây là lựa chọn phù hợp với thí sinh khối C03 mong muốn học tập trong môi trường học thuật lâu đời, đội ngũ giảng viên chất lượng cao.
Các trường Đại học xét tuyển khối C03 tại miền Bắc gồm:
|
STT |
Tên trường |
STT |
Tên trường |
|
1 |
Học Viện Ngân Hàng |
29 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
|
2 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
30 |
Học Viện An Ninh Nhân Dân |
|
3 |
Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân |
31 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp |
|
4 |
Trường Đại Học Phenikaa |
32 |
Trường Đại Học Thăng Long |
|
5 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
33 |
Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội |
|
6 |
Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam |
34 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội |
|
7 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
35 |
Trường Đại học Kiểm Sát |
|
8 |
Trường Đại Học Kinh Tế - ĐHQG Hà Nội |
36 |
Học Viện Biên Phòng |
|
9 |
Trường Đại học Luật – ĐHQG Hà Nội |
37 |
Trường Đại Học Giáo Dục - ĐHQG Hà Nội |
|
10 |
Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân |
38 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
|
11 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
39 |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công |
|
12 |
Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội |
40 |
Trường Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương |
|
13 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
41 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
|
14 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
42 |
Trường Đại Học Phương Đông |
|
15 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
43 |
Trường Đại Học Đại Nam |
|
16 |
Trường Đại học Thành Đô |
44 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
|
17 |
Học Viện Dân Tộc |
45 |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
|
18 |
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội |
46 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt – Hung |
|
19 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
47 |
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam |
|
20 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
48 |
Trường Đại Học Hải Dương |
|
21 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
49 |
Trường Đại học Tài chính Quản trị kinh doanh |
|
22 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
50 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
|
23 |
Trường Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị |
51 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
|
24 |
Á Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
52 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
|
25 |
Trường Đại Học Hoa Lư |
53 |
Trường Đại học Tân Trào |
|
26 |
Trường Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên |
54 |
Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên |
|
27 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
55 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
|
28 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
56 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
Các trường Đại học khu vực miền Trung ngày càng đa dạng về ngành đào tạo, đặc biệt là Sư phạm, Kinh tế, Du lịch, Nông – Lâm – Ngư nghiệp và Công nghệ thông tin. Môi trường học tập năng động, chi phí sinh hoạt hợp lý là lợi thế lớn đối với thí sinh khối C03.
Danh sách các trường Đại học xét tuyển khối C03 tại miền Trung bao gồm:
|
STT |
Tên trường |
STT |
Tên trường |
|
1 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
16 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
|
2 |
Trường Đại Học Vinh |
17 |
Trường Đại học Nghệ An |
|
3 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
18 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
|
4 |
Trường Đại Học Sư Phạm Huế |
19 |
Khoa Quốc tế - Đại học Huế |
|
5 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
20 |
Trường Đại Học Khoa Học Huế |
|
6 |
Trường Đại Học Nông Lâm Huế |
21 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
|
7 |
Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng |
22 |
Trường Đại Học Duy Tân |
|
8 |
Trường Đại Học Thể Dục Thể Thao Đà Nẵng |
23 |
Trường Đại Học Đông Á |
|
9 |
Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt Hàn - Đại học Đà Nẵng |
24 |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
|
10 |
Trường Đại Học Quảng Nam |
25 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
|
11 |
Trường Đại Học Quang Trung |
26 |
Trường Đại Học Phú Yên |
|
12 |
Trường Đại Học Nha Trang |
27 |
Trường Đại học Khánh Hòa |
|
13 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
28 |
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum |
|
14 |
Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai |
29 |
Trường Đại Học Tây Nguyên
|
|
15 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
30 |
Trường Đại Học Đà Lạt |
Miền Nam là khu vực có hệ thống trường Đại học phong phú, đặc biệt mạnh về Kinh tế, Công nghệ, Marketing, Truyền thông, Logistics và Kỹ thuật ứng dụng. Đây là lựa chọn phù hợp với thí sinh khối C03 yêu thích môi trường học tập năng động, gắn liền với thực tiễn và doanh nghiệp.
Các trường Đại học xét tuyển khối C03 tại miền Nam gồm:
|
STT |
Tên trường |
STT |
Tên trường |
|
1 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
23 |
Trường Đại Học Bình Dương |
|
2 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
24 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
|
3 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
25 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
|
4 |
Trường Đại Học Đồng Nai |
26 |
Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai |
|
5 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
27 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
|
6 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
28 |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
|
7 |
Trường Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân |
29 |
Trường Đại Học An Ninh Nhân Dân |
|
8 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
30 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
|
9 |
Trường Đại Học Văn Hóa TPHCM |
31 |
Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM |
|
10 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
32 |
Học viện cán bộ TPHCM |
|
11 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
33 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
|
12 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
34 |
Trường Đại Học Văn Lang |
|
13 |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) |
35 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
|
14 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
36 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM |
|
15 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
37 |
Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM |
|
16 |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM |
38 |
Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai |
|
17 |
Trường Đại Học Gia Định |
39 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
|
18 |
Trường Đại Học Tiền Giang |
40 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
|
19 |
Trường Đại Học Cửu Long |
41 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây |
|
20 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
42 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
|
21 |
Trường Đại học Kiên Giang |
43 |
Trường Đại Học Bạc Liêu
|
|
22 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
44 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
Lưu ý: Mỗi trường có thể áp dụng khối C03 cho các ngành khác nhau và thay đổi theo từng năm tuyển sinh. Vì vậy, các bạn thí sinh và phụ huynh nên theo dõi đề án tuyển sinh chính thức của từng trường để lựa chọn chính xác và phù hợp nhất.
Để đạt kết quả tốt với khối C03, các bạn thí sinh không chỉ cần nắm vững kiến thức mà còn phải có chiến lược ôn tập hợp lý cho từng môn học. Dưới đây là những kinh nghiệm ôn thi khối C03 hiệu quả, giúp các bạn tối ưu điểm số trong kỳ thi quan trọng.
Ngay từ đầu, các bạn nên xác định rõ mục tiêu điểm số cho từng môn trong khối C03, từ đó xây dựng kế hoạch ôn tập phù hợp. Tránh học lệch hoặc dồn quá nhiều thời gian cho một môn, bởi mỗi môn đều đóng vai trò quan trọng trong tổng điểm xét tuyển.
Nên chia lộ trình ôn thi thành 3 giai đoạn:
Với môn Ngữ văn, các bạn cần chú trọng rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, lập luận và diễn đạt mạch lạc. Thay vì học thuộc văn mẫu, hãy tập xây dựng dàn ý, phân tích vấn đề theo nhiều góc nhìn khác nhau.
Một số lưu ý quan trọng khi ôn Văn khối C03:
Môn Toán trong khối C03 thi theo hình thức trắc nghiệm, yêu cầu các bạn có tư duy logic và kỹ năng xử lý nhanh. Khi ôn tập, cần tập trung vào việc hiểu bản chất công thức thay vì học thuộc máy móc.
Kinh nghiệm ôn Toán hiệu quả:
Đối với môn Lịch sử, các bạn nên tránh học vẹt, thay vào đó là ghi nhớ theo mốc thời gian, sự kiện và bối cảnh lịch sử. Việc liên hệ giữa các giai đoạn sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và làm bài chính xác hơn.
Một số phương pháp học Sử hiệu quả:
Làm đề thi thử là bước quan trọng giúp các bạn đánh giá năng lực thực tế và điều chỉnh phương pháp ôn tập kịp thời. Sau mỗi đề, cần xem lại kỹ những câu sai, xác định nguyên nhân và bổ sung kiến thức còn thiếu.
Việc luyện đề đều đặn còn giúp:
Bên cạnh học tập, sĩ tử khối C03 cũng cần chú ý đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Ngủ đủ giấc, ăn uống lành mạnh và giữ tâm lý thoải mái sẽ giúp quá trình ôn thi hiệu quả hơn.
Trên đây là những chia sẻ tổng quan và chi tiết về khối C03. Hy vọng bài viết đã mang đến cho các bạn thí sinh và phụ huynh những thông tin hữu ích, giúp quá trình lựa chọn khối thi, ngành học và trường Đại học trở nên rõ ràng và phù hợp hơn. Từ đó, các bạn có thể chủ động xây dựng lộ trình học tập đúng hướng, phát huy thế mạnh bản thân và tự tin chinh phục kỳ thi sắp tới.
Khối D10 gồm những môn gì? Có ngành và trường nào xét tuyển?
Khối D10 là lựa chọn phù hợp cho thí sinh có năng lực cả môn tự nhiên và xã hội cùng khả năng ngoại ngữ tốt.